Các kỹ thuật đặt vít cuống trong vùng cột sống cổ, ngực và thắt lưng
Việc đặt ốc vít vào cuống cung là một kỹ năng phẫu thuật cơ bản trong phẫu thuật cột sống và là một trong những kỹ thuật thiết yếu mà các bác sĩ phẫu thuật trẻ phải thành thạo. Do đặc điểm giải phẫu đặc thù của các cuống cung vùng ngực–thắt lưng cùng với độ phức tạp của các cấu trúc lân cận, việc nắm vững chi tiết quy trình liên quan cũng như những sắc thái kỹ thuật là hết sức quan trọng.
(I) Cột sống ngực
Việc đặt ốc vít vào cuống cung là một kỹ năng cơ bản trong phẫu thuật cột sống. Đối với cột sống ngực, điểm vào theo hướng đầu–đuôi thường được chọn tại chỗ giao nhau giữa phần trên và phần giữa của quá trình ngang, hoặc tại bờ trên của quá trình ngang. Điểm vào theo hướng giữa–bên thường nằm ở bờ bên ngoài của khớp thân đốt sống.

Bài báo giới thiệu một phương pháp mới để xác định điểm vào theo hướng giữa–bên, được gọi là "phương pháp mỏm trước và mặt khớp trên". Cụ thể, điểm vào giữa–bên được chọn ở vị trí cách 2–3 mm về phía bên ngoài so với đường giữa của mặt khớp trên (SAF) của đốt sống ngực. Tuy nhiên, do sự biến đổi giải phẫu, phương pháp định vị này đi kèm nguy cơ 0,43% xâm nhập vào ống sống.

Lớp vỏ trước của cung sống ngực tương đối dày và chắc; do đó, dụng cụ thăm dò cuống sống thường được dẫn hướng tự nhiên vào trong cuống sống, tạo ra đường khoan vít đúng vị trí.
Bài báo đề cập đến phương pháp xác định điểm vào theo hướng đầu–đuôi do Lenke và cộng sự đề xuất năm 2004 (mà tác giả nhận thấy rất đáng tin cậy trong thực tế):
- T7, T8, T9: tại điểm giao nhau giữa bờ trên của quy trình ngang và khớp mặt.
- T1, T2, T3, T12: tại điểm giữa của quy trình ngang (đối với T12, chọn điểm giữa của vùng lõm hình yên).
- Đốt sống ngực T6, T10: hơi cao hơn một phần ba giữa–trên của mỏm ngang.
- Đốt sống ngực T4, T5, T11: tại một phần ba giữa–trên của mỏm ngang (trên sống mỏm ngang; đốt sống T11 đôi khi còn có cấu trúc hình yên).

Phương pháp thường dùng của tác giả để xác định điểm vào theo hướng đầu–đuôi là: với các đốt sống T7, T8 và T9, chọn bờ trên của mỏm ngang; với tất cả các mức còn lại, chọn sống mỏm ngang. Với các đốt sống T11 và T12, nếu tồn tại cấu trúc hình yên, điểm vào sẽ nằm trực tiếp tại chỗ lõm của cấu trúc hình yên.
(II) Cột sống cổ

Đối với xương chẩm (C1), có ba phương pháp thông thường, về cơ bản đều giống nhau ở điểm vào theo hướng giữa–ngoài. Điểm vào theo hướng đầu–đuôi thay đổi tùy theo kỹ thuật, nhưng phần lớn quỹ đạo vít nằm trong khối bên, một số quỹ đạo xuyên qua cung sau hoặc hoàn toàn nằm trong cung sau.





Đối với việc đặt vít bắt vào cuống cung đốt sống C2, cách an toàn và đáng tin cậy nhất là lộ rõ bờ trong của cuống cung và đặt vít dưới quan sát trực tiếp. Các kỹ thuật đặt vít bắt vào cuống cung ở các đốt sống C3–C6 khó làm chủ hơn nhiều và phụ thuộc rất lớn vào sự khác biệt giải phẫu cá thể.

Điểm vào của vít bắt vào khối bên có thể nằm tại trung điểm của khối bên, hơi lệch về phía trong, hoặc cách trung điểm 1 mm về phía trên hay phía dưới. Điểm vào không phải là một vị trí cố định mà là một vùng an toàn.


(III) Cột sống thắt lưng



Góc nghiêng sang bên đối với vít bắt vào cuống cung cột sống thắt lưng khoảng 20°–30°. Trong thực tế, việc tuân thủ chính xác các giá trị số này rất khó; cần luyện tập lâu dài, và chỉ cần có cảm nhận chung về góc là đủ.
Phản hồi xúc giác là rất quan trọng. Khi tiến sâu vào xương xốp của cuống đốt sống, người thực hiện có thể cảm nhận được cảm giác ráp, giống như đang chạm vào cát. Ngoài ra còn có cảm giác ‘hút’ hoặc dụng cụ thăm dò bị ‘giữ chặt’ bởi xương. Một ví dụ minh họa hữu ích: hãy nắm một nắm cát hoặc kê trong tay rồi đưa một thanh kim loại vào giữa các ngón tay — đó chính là cảm giác cần mô tả.


Một số hình ảnh được điều chỉnh từ cuốn sách của Giáo sư Lei Wei mang tên ‘Atlas of Spinal Internal Fixation Systems.’