Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Email
Tên
Tên Công ty
Tin nhắn
0/1000

Tin tức

Trang Chủ >  Tin tức

【Bài giảng Phẫu thuật】Hướng dẫn Thực hành Chuẩn hóa Đóng Đinh Tủy Xương Chày (IMN): Từ Lựa chọn Đường Mổ đến Tránh Các Vấn Đề Thường Gặp

Time : 2026-02-26

Gãy thân xương chày là những chấn thương rất phổ biến trong chấn thương chỉnh hình, thường do chấn thương năng lượng cao (ví dụ như tai nạn giao thông) hoặc chấn thương xoay năng lượng thấp.

Đóng đinh tủy hiện đang là "tiêu chuẩn vàng" trong điều trị các trường hợp gãy xương này. Tuy nhiên, việc lựa chọn chính xác điểm vào kim đinh, tránh tổn thương thần kinh-mạch máu và phòng ngừa hội chứng khoang vẫn là những yếu tố then chốt quyết định thành công của ca phẫu thuật.

Bài viết này cung cấp đánh giá chi tiết về quy trình tiêu chuẩn, giải phẫu học trọng yếu và các sai lầm phẫu thuật phổ biến trong kỹ thuật đóng đinh tủy xương chày.

I. Đánh giá tiền phẫu và các điểm giải phẫu trọng yếu


1. Giải phẫu học cốt lõi

Trước khi tiến hành, bác sĩ phẫu thuật phải nắm vững kiến thức chuyên sâu về các cấu trúc sau để tránh tổn thương do can thiệp y khoa:
* Xương bánh chè và dây chằng bánh chè: Xác định vị trí đường rạch.
* Mào xương chày: Một mốc giải phẫu bề mặt quan trọng.
* Dây chằng ngang của khớp gối: Phải tránh trong quá trình chuẩn bị điểm vào.
* Dây thần kinh hiển & tĩnh mạch hiển lớn: Nằm trong vùng các vít khóa gần; kỹ thuật không đúng có thể dễ dàng gây tổn thương chúng.

2. Chuẩn bị và tư thế bệnh nhân trước phẫu thuật

* Gây mê: Do nguy cơ hội chứng khoang cấp tính (ACS), gây mê toàn thân được ưu tiên để cho phép theo dõi thần kinh liên tục sau phẫu thuật.
* Định vị: Tư thế nằm ngửa. Chi bị chấn thương có thể được đặt ở vị trí phù hợp theo lựa chọn của bác sĩ phẫu thuật: trên tam giác xuyên quang, trong giày kéo hoặc bằng kỹ thuật treo chân.
* Tham khảo: Đối với các gãy vụn, cần cân nhắc việc sát trùng và phủ vô khuẩn chi đối diện không bị chấn thương để thuận tiện so sánh độ xoay và trục xương trong khi phẫu thuật.
* Lập kế hoạch trước phẫu thuật: Đo đường kính khoang tủy trên phim X-quang để đảm bảo sẵn sàng các cỡ đinh nội tủy phù hợp, đặc biệt ở những bệnh nhân có vóc dáng nhỏ.

* Cảnh báo: Nếu nghi ngờ hội chứng khoang cấp tính (ACS) trước phẫu thuật, phải thực hiện giải áp (mổ fasciotomy hai đường mổ ở cẳng chân) trước đây cố định gãy xương.

II. Các bước phẫu thuật (từng bước)


1. Nắn chỉnh gãy xương


* Xác nhận bằng máy C-arm: Đảm bảo có thể chụp được hình ảnh chuẩn mặt trước–sau (AP) và hình ảnh chuẩn mặt bên đầy đủ.
* Phương pháp nắn chỉnh: Ưu tiên nắn chỉnh kín. Có thể sử dụng kìm nắn chỉnh qua da để duy trì sự thẳng hàng. Nếu nắn chỉnh kín thất bại, có thể cần thực hiện nắn chỉnh bán mở hoặc sử dụng búa nắn chỉnh qua da hoặc kỹ thuật vít poller.
* Đánh giá: Sau khi nắn chỉnh, cần đánh giá cẩn thận tình trạng xoay, chiều dài và trục thẳng hàng của xương.

2. Cắt da và phơi lộ tổ chức

* Vị trí đường mổ: Một dây dẫn có thể được đặt trên da dọc theo trục của khoang xương chày và kiểm tra bằng chụp X-quang tăng sáng để xác định vị trí cắt da tối ưu theo hướng trước–sau.
* Đường rạch da: Sờ nắn cực dưới của xương bánh chè. Thực hiện một đường rạch dọc dọc theo trục của dây chằng bánh chè, kéo dài xuống dưới đến mức nền xương chày.
* Phẫu tích sâu: Xác định ranh giới bên trong và bên ngoài của dây chằng bánh chè. Rạch dọc dây chằng này ở đường giữa để lộ lớp mỡ Hoffa nằm phía dưới.

3. Xác định điểm vào (Bước then chốt)


* Tiếp cận xương: Sử dụng các dụng cụ kéo giãn tự giữ để tiếp cận nền xương chày phần trên và sờ nắn mép trước của nền xương này.
* Xử lý lớp mỡ Hoffa: Một phần lớp mỡ Hoffa có thể được cắt bỏ nhằm cải thiện tầm nhìn phẫu trường, nhưng cần tránh cắt quá nhiều để ngăn ngừa xâm nhập vào khoang khớp gối và tổn thương dây chằng ngang.
* Đặt dây dẫn:
* Góc nhìn bên: Đầu dây dẫn nên nằm ngay phía xa và phía trước bề mặt khớp, tại mép trước của mâm xương chày.
* Góc nhìn trước-sau (AP): Dây dẫn phải được đặt chính xác ở trung tâm lòng tủy.
* Hướng: Đẩy dây dẫn tiến sâu song song với trục dài của thân xương chày khoảng 10 cm.

(Hình: Sơ đồ gãy thân xương chày)

4. Mở rộng và nong lòng tủy


* Mở lòng tủy: Sử dụng dụng cụ khoan rỗng hoặc dụng cụ nong đầu vào để mở vỏ xương gần (sâu khoảng 5 cm).
* Chèn dây dẫn: Đưa dây dẫn đầu bóng qua vị trí gãy xương. Mẹo: Uốn cong đầu dây dẫn có thể giúp luồn dây dễ dàng hơn qua đường gãy.
* Định vị dây dẫn: Đầu xa của dây dẫn phải nằm ở trung tâm khớp mắt cá chân, cách mặt trên mỏm chày (tibial plafond) khoảng 1 cm về phía gần. Xác nhận vị trí bằng chụp X-quang thẳng và nghiêng dưới hướng dẫn của tăng sáng (fluoroscopy).
* Kỹ thuật nong tủy:
* Bắt đầu bằng dụng cụ nong có đường kính nhỏ nhất.
* Tăng dần đường kính theo từng bước 0,5 mm.
* Khi nghe và cảm nhận được dụng cụ nong tiếp xúc với vỏ xương nội tủy tại đoạn eo (gọi là "tiếng lách cách vỏ xương"), tức là đã đạt đến đường kính tối đa. Nong rộng hơn đường kính đinh dự định từ 1–1,5 mm.

5. Đóng đinh và cố định bằng chốt


* Chèn đinh chính: Đẩy đinh đã chọn dọc theo dây dẫn, nhẹ nhàng gõ nhẹ để đưa đinh vượt qua vị trí gãy xương. Đinh nên dừng lại ở vùng mâm xương xa.
* Cố định phần gần:
* Gắn dụng cụ định vị. Khoan từ phía trong ra phía ngoài (hoặc theo thiết kế của dụng cụ cấy ghép).
* **Lưu ý quan trọng:** Luôn thực hiện tách mô tù xuống tận xương nhằm bảo vệ tĩnh mạch hiển và các nhánh của nó, cũng như thần kinh hiển.
* Thông thường, đặt hai vít (một vít động, một vít cố định).
* Cố định phần xa:
* Sử dụng kỹ thuật khoan thủ công "vòng tròn hoàn hảo".
* Điều chỉnh máy C-arm cho đến khi các lỗ cố định hiện lên hình tròn hoàn hảo.
* Bảo vệ các cấu trúc thần kinh – mạch máu. Thực hiện một đường rạch da và tách mô tù xuống tận xương trước khi khoan.

6. Đóng vết thương


* Đạt được cầm máu kỹ lưỡng.
* Khâu đóng gân bánh chè bằng chỉ hấp thu từng mũi rời (ví dụ: Vicryl #1).
* Khâu đóng từng lớp: mô bao quanh gân, mô dưới da và da.

III. Những sai lầm phẫu thuật thường gặp


1. Giảm khép không đầy đủ
Giảm khép không đầy đủ là nguyên nhân hàng đầu gây chậm liền xương hoặc liền lệch. Tình trạng này cũng khiến việc luồn kim dẫn hướng trở nên cực kỳ khó khăn.
* Giải pháp: Thường xuyên sử dụng kiểm tra bằng tăng sáng X-quang (fluoroscopy). Áp dụng kẹp qua da hoặc kỹ thuật mini-mở khi cần thiết.

2. Vị trí đường mổ và điểm vào không đúng
Đây là nguyên nhân phổ biến gây trật vị xương do can thiệp y khoa hoặc lệch trục.
* Cắt rạch lệch tâm: Việc cắt rạch quá gần đường giữa hoặc quá xa đường giữa sẽ khiến việc đưa dây dẫn và nong xương trở nên lệch tâm.
* Điểm vào sai vị trí: Đặc biệt trong các trường hợp gãy xương đoạn xa, điểm vào sai có thể gây biến dạng nghiêm trọng như lệch vào trong (varus)/lệch ra ngoài (valgus) hoặc lệch về phía trước (procurvatum)/lệch về phía sau (recurvatum).
* Tiêu chuẩn: Dây dẫn phải được đặt đúng tâm ở vị trí cách khớp mắt cá chân 1 cm về phía trên (xác nhận trên phim X-quang mặt trước và mặt bên).

3. Không nhận diện được hội chứng chèn ép khoang cấp tính (ACS)


* Nguy cơ: ACS không được nhận biết và điều trị kịp thời sẽ dẫn đến hoại tử cơ vĩnh viễn và mất chức năng.
* Giải pháp: Giữ mức độ nghi ngờ cao sau phẫu thuật. Nếu chẩn đoán hoặc nghi ngờ mạnh mẽ, cần thực hiện ngay phẫu thuật giải áp khoang.

4. Thao tác mô thiếu cẩn trọng và tổn thương do nhiệt


* Hoại tử do nhiệt: Khoan mở rộng quá mạnh hoặc bằng mũi khoan cùn có thể gây hoại tử xương do tăng nhiệt.
* Tổn thương thần kinh-mạch:
* Cố định phần gần: Các nhánh tĩnh mạch hiển có nguy cơ bị tổn thương.
* Cố định phần xa: Bó thần kinh-mạch có nguy cơ bị tổn thương, đặc biệt khi sử dụng vít khóa theo hướng trước-sau (AP) hoặc xiên.
* Giải pháp: Tuân thủ nguyên tắc **"bóc tách tù xuống tận xương"** đối với mọi đường rạch để đặt vít khóa.

IV. Chăm sóc sau phẫu thuật


* Nguyên tắc chịu lực trọng lượng:
* Gãy ngang: Có thể cho phép chịu toàn bộ trọng lượng ngay sau phẫu thuật.
* Gãy vụn hoặc gãy đoạn: Khuyến nghị bắt đầu chịu lực bằng ngón chân.
* Giám sát: Theo dõi sát tình trạng đau và sưng tăng lên sau phẫu thuật, đồng thời duy trì sự cảnh giác cao độ đối với hội chứng chèn ép khoang (ACS).

Trước:Không

Tiếp theo: Tiếp cận sáng tạo trong đóng đinh tủy xương xương mác: một ghi chú kỹ thuật

logo